1.1. Diện tích xây dựng – “Thước đo” chi phí cơ bản

Tổng diện tích sàn xây dựng, bao gồm tất cả các không gian có mái che như phòng ở, bếp, nhà vệ sinh, hành lang, ban công (tính theo hệ số xây dựng), và cả phần mái (tùy thuộc vào kiểu mái và cách tính của nhà thầu), đóng vai trò là yếu tố cốt lõi quyết định phần lớn chi phí.

  • Diện tích sử dụng thực tế: Đây là không gian bạn thực sự sinh hoạt. Nhu cầu về số lượng phòng, kích thước từng phòng sẽ trực tiếp ảnh hưởng đến diện tích này. Việc xác định rõ nhu cầu ngay từ đầu giúp tránh xây dựng thừa, gây lãng phí ngân sách.
  • Diện tích các không gian phụ trợ: Hiên nhà, sảnh đón khách, khu vực để xe, sân phơi,… dù không phải là không gian chính nhưng vẫn tiêu tốn vật liệu và nhân công. Cần cân nhắc kỹ lưỡng về diện tích và mức độ cần thiết của các không gian này.
  • Hệ số xây dựng: Cách tính diện tích sàn xây dựng có thể khác nhau giữa các nhà thầu. Thông thường, phần mái bằng có thể tính 50-70% diện tích, mái thái hoặc mái nhật có thể tính 70-100% diện tích sàn. Việc hiểu rõ cách tính này giúp bạn so sánh báo giá giữa các đơn vị một cách công bằng.

1.2. Vật liệu xây dựng – “Chất lượng đi đôi với giá tiền”

Một số vật liệu xây dựng nhà
Một số vật liệu xây dựng nhà

Đây là yếu tố có biên độ dao động chi phí lớn nhất và ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng, độ bền và thẩm mỹ của ngôi nhà.

  • Vật liệu phần thô: Xi măng (các thương hiệu khác nhau có giá khác nhau), cát (cát vàng, cát đen, cát xây tô), đá (đá 1×2, 4×6), gạch (gạch tuynel, gạch không nung, kích thước), sắt thép (thương hiệu, chủng loại, đường kính), ống nước (PVC, PPR), dây điện (thương hiệu, tiết diện). Việc lựa chọn thương hiệu uy tín, chất lượng đảm bảo sẽ ảnh hưởng đến độ bền của khung nhà.
  • Vật liệu phần hoàn thiện: Gạch ốp lát (ceramic, porcelain, kích thước, xuất xứ), sơn nước (thương hiệu, loại sơn nội thất, ngoại thất), trần thạch cao (khung xương, tấm thạch cao), cửa (gỗ tự nhiên, gỗ công nghiệp, nhôm kính, nhựa lõi thép), thiết bị vệ sinh (thương hiệu, mẫu mã), thiết bị chiếu sáng (loại đèn, thương hiệu). Lựa chọn vật liệu hoàn thiện không chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ mà còn đến chi phí và độ bền của các hạng mục.

1.3. Nhân công xây dựng – “Tay nghề tạo nên giá trị”

Nhân công xây dựng
Nhân công xây dựng

Giá nhân công xây dựng tại Đà Nẵng phụ thuộc vào nhiều yếu tố:

  • Thời điểm thi công: Vào mùa xây dựng cao điểm (thường là mùa khô), nhu cầu nhân công tăng cao, dẫn đến giá có thể nhỉnh hơn so với mùa thấp điểm (mùa mưa).
  • Tay nghề của thợ: Đội thợ có kinh nghiệm, tay nghề cao thường có đơn giá cao hơn nhưng đảm bảo chất lượng công trình tốt hơn và tiến độ nhanh hơn.
  • Độ phức tạp của công trình: Các công trình có thiết kế phức tạp, đòi hỏi kỹ thuật cao sẽ có chi phí nhân công cao hơn.
  • Hình thức khoán: Khoán theo ngày, khoán theo khối lượng công việc, hay khoán trọn gói (cả vật tư và nhân công) sẽ có mức giá khác nhau.

1.4. Đơn vị thi công – “Uy tín tạo nên sự khác biệt”:

Mỗi nhà thầu sẽ có bảng báo giá khác nhau dựa trên:

  • Kinh nghiệm và uy tín: Các nhà thầu có kinh nghiệm lâu năm, uy tín thường có quy trình làm việc chuyên nghiệp, đảm bảo chất lượng nhưng giá có thể cao hơn.
  • Quy mô công ty: Các công ty lớn có thể có chi phí quản lý cao hơn so với các đội thợ nhỏ lẻ.
  • Chất lượng dịch vụ: Dịch vụ tư vấn, thiết kế, bảo hành,… cũng được tính vào giá thành.
  • Mức lợi nhuận: Mỗi đơn vị sẽ có mức lợi nhuận mong muốn khác nhau.